republic of belarus

republic of belarus

A map shows the Republic of Belarus in eastern Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Belarus: Một quốc gia nằm trong đất liềnĐông Âu, trước đây một nước cộng hòa thuộc Liên . Quốc gia này chế độ chính trị cộng hòa, với thủ đô Minsk.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Belarus nổi tiếng với những khu rừng rộng lớn đất nông nghiệp.)
  • (Belarus, tên chính thức Cộng hòa Belarus, chung biên giới với Nga, Ukraina, Ba Lan, Litva Latvia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Belarus" trong văn bản ngoại giao: Thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các hiệp ước, tài liệu chính thức.
    • The delegation from the Republic of Belarus signed the agreement. (Phái đoàn từ Cộng hòa Belarus đã hiệp định.)
Biến thể từ gần giống
  • Belarus (n): Tên gọi ngắn gọn của quốc gia này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • I visited Belarus last summer. (Tôi đã thăm Belarus vào mùa năm ngoái.)
  • Belarusian (adj/n): Thuộc về Belarus; người Belarus hoặc tiếng Belarus.

    • He speaks Belarusian fluently. (Anh ấy nói tiếng Belarus trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Byelorussia: Tên gọi của Belarus trong thời kỳ Liên , hiện ít dùng.
    • Byelorussia was one of the founding republics of the Soviet Union. (Byelorussia một trong những nước cộng hòa sáng lập Liên .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Belarus".